Cách dùng "用那些虚假宣传的手段" (yòng nà xiē xū jiǎ xuān chuán de shǒu duàn) trong hội thoại tiếng Trung
用那些虚假宣传的手段
Dùng những thủ đoạn tuyên truyền giả đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:05
tā他
zhǐ只
huì会
lì利
yòng用
fěn粉
sī丝
hé和
liú流
liàng量
“Anh ấy chỉ biết lợi dụng fan và lưu lượng”
LINE 0211:08
PLAYING SCENEyòng用
nà那
xiē些
xū虚
jiǎ假
xuān宣
chuán传
de的
shǒu手
duàn段
“Dùng những thủ đoạn tuyên truyền giả đó”
LINE 0311:10
yòng用
nà那
xiē些
shǒu手
duàn段
qù去
tuī推
xiāo销
“Dùng những thủ đoạn đó để quảng cáo.”
Show Information