Cách dùng "这条路上的绊脚石" (zhè tiáo lù shàng de bàn jiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
这条路上的绊脚石
Ngáng chân trên con đường này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:33
rèn任
hé何
rén人
chéng成
wéi为
wǒ我
xiàng向
shàng上
“Bất cứ ai trở thành”
LINE 0220:35
PLAYING SCENEzhè这
tiáo条
lù路
shàng上
de的
bàn绊
jiǎo脚
shí石
“Ngáng chân trên con đường này.”
LINE 0320:37
jié结
guǒ果
dōu都
zhǐ只
yǒu有
yí一
gè个
“kết quả chỉ có một.”
Show Information