Cách dùng "- 不等了 - 恒王请留步啊" (- bù děng le - héng wáng qǐng liú bù a) trong hội thoại tiếng Trung
- 不等了 - 恒王请留步啊
- Không đợi. - Xin Hằng vương dừng bước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有人没到呢 什么人啊 还能让本王等他? | hái yǒu rén méi dào ne shén me rén a hái néng ràng běn wáng děng tā ? | có người chưa tới. Kẻ nào mà bắt bổn vương phải đợi? |
| 2▶ | - 不等了 - 恒王请留步啊 | - bù děng le - héng wáng qǐng liú bù a | - Không đợi. - Xin Hằng vương dừng bước. |
| 3 | 什么风把你吹来了? | shén me fēng bǎ nǐ chuī lái le ? | Cơn gió nào đưa ông đến đây? |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
shèng shàng zhè yàng yě shì quán héng zhī jìThánh thượng làm vậy cũng là đã cân nhắc thiệt hơn.

HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.













