Cách dùng "不是我杀的" (bú shì wǒ shā de) trong hội thoại tiếng Trung
不是我杀的
bú shì wǒ shā de
Không phải do ta giết!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
7:08
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却连她的名字都不记得 | què lián tā de míng zì dōu bú jì dé | mà đến tên cô ấy cũng không nhớ. |
| 2▶ | 不是我杀的 | bú shì wǒ shā de | Không phải do ta giết! |
| 3 | 绣红楼有那么多客人 凭什么说是我杀的? | xiù hóng lóu yǒu nà me duō kè rén píng shén me shuō shì wǒ shā de ? | Tú Hồng Lâu có bao nhiêu khách như thế, sao lại bảo là ta giết? |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s