Cách dùng "你…你这可是逃逸啊" (nǐ … nǐ zhè kě shì táo yì a) trong hội thoại tiếng Trung
你…你这可是逃逸啊
Ngài làm vậy sẽ bị coi là bỏ trốn đấy!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:48
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可不能丢下我呀 两个狱卒都死了 | nǐ kě bù néng diū xià wǒ ya liǎng gè yù zú dōu sǐ le | Ngài đừng bỏ mặc ta! Hai tên cai ngục chết cả rồi! |
| 2▶ | 你…你这可是逃逸啊 | nǐ … nǐ zhè kě shì táo yì a | Ngài làm vậy sẽ bị coi là bỏ trốn đấy! |
| 3 | 不走难道陪你等死吗? 王爷为我谋了条生路 | bù zǒu nán dào péi nǐ děng sǐ ma ? wáng yé wèi wǒ móu le tiáo shēng lù | Không đi chẳng lẽ ở lại chờ chết với ngươi à? Vương gia bày cho ta đường sống, |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.













