Cách dùng "你取了一个人的性命" (nǐ qǔ le yí gè rén de xìng mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你取了一个人的性命
Ông cướp đi mạng sống của người ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她死了? | tā sǐ le ? | cô ta chết rồi ư? |
| 2▶ | 你取了一个人的性命 | nǐ qǔ le yí gè rén de xìng mìng | Ông cướp đi mạng sống của người ta |
| 3 | 却连她的名字都不记得 | què lián tā de míng zì dōu bú jì dé | mà đến tên cô ấy cũng không nhớ. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.













