Cách dùng "清水出芙蓉" (qīng shuǐ chū fú róng) trong hội thoại tiếng Trung
清水出芙蓉
Nhành sen dầm nước trong
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
28:10
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么花儿? | shén me huā ér ? | Hoa gì? |
| 2▶ | 清水出芙蓉 | qīng shuǐ chū fú róng | Nhành sen dầm nước trong |
| 3 | 好花儿 好花儿啊 | hǎo huā ér hǎo huā ér a | Hoa đẹp đấy. Hoa đẹp! |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
shèng shàng zhè yàng yě shì quán héng zhī jìThánh thượng làm vậy cũng là đã cân nhắc thiệt hơn.

HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.












