Cách dùng "他们把你送进大牢" (tā men bǎ nǐ sòng jìn dà láo) trong hội thoại tiếng Trung
他们把你送进大牢
Bọn họ tống người vào đại lao,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
15:08
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我害怕 | wǒ hài pà | Ta sợ lắm. |
| 2▶ | 他们把你送进大牢 | tā men bǎ nǐ sòng jìn dà láo | Bọn họ tống người vào đại lao, |
| 3 | 让内寺伯致仕回乡 还革了顾司直的职 | ràng nèi sì bó zhì shì huí xiāng hái gé le gù sī zhí de zhí | bắt nội tự bá cáo lão về quê, còn cách chức Cố tư trực. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.













