Cách dùng "辣鱼 他明儿做" (là yú tā míng ér zuò) trong hội thoại tiếng Trung

míngérzuò

Ngày mai anh ấy làm cá cay

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
shī

Sư phụ.

LINE 0216:11
PLAYING SCENE
là yú tā míng ér zuò

辣鱼 他明儿做

Ngày mai anh ấy làm cá cay

LINE 0316:14
nǐ chī bù zhe nǐ dé děng jǐ tiān dǐng zuǐ yòu dǐng zuǐ

你吃不着 你得等几天 顶嘴 又顶嘴

người không ăn được đâu. Người phải đợi thêm vài ngày. Cãi, lại cãi nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp16:11
TMDB ID278605