Cách dùng "辣鱼 他明儿做" (là yú tā míng ér zuò) trong hội thoại tiếng Trung

míngérzuò

Ngày mai anh ấy làm cá cay

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
16:11
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1师父shī fùSư phụ.
2辣鱼 他明儿做là yú tā míng ér zuòNgày mai anh ấy làm cá cay
3你吃不着 你得等几天 顶嘴 又顶嘴nǐ chī bù zhe nǐ dé děng jǐ tiān dǐng zuǐ yòu dǐng zuǐngười không ăn được đâu. Người phải đợi thêm vài ngày. Cãi, lại cãi nữa.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
少爷 医生来了 在屋里等您呢
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

来 慢点 注意安全 稳住
HSK 3
0:03s
lái màn diǎn zhù yì ān quán wěn zhùNào. Chậm thôi, cẩn thận, giữ vững.

挺住啊 好 重心稳住 来
HSK 6
0:03s
tǐng zhù a hǎo zhòng xīn wěn zhù láiCố chịu nhé. Tốt, giữ vững trọng tâm. Nào.

来 做得很好
HSK 2
0:03s
lái zuò dé hěn hǎoNào. Làm rất tốt.

先到这儿吧 我去给你拿水
HSK 3
0:03s
xiān dào zhè ér ba wǒ qù gěi nǐ ná shuǐCứ thế đã, để tôi đi lấy nước cho cậu.

慢点慢点 起飞喽
HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn qǐ fēi lóuTừ từ, từ từ thôi. Cất cánh nào.