Cách dùng "咪咪 赶快下来" (mī mī gǎn kuài xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
咪咪 赶快下来
mī mī gǎn kuài xià lái
Mimi, mau xuống đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咪咪 赶快下来 | mī mī gǎn kuài xià lái | Mimi. Mau xuống đây. |
| 2▶ | 咪咪 赶快下来 | mī mī gǎn kuài xià lái | Mimi, mau xuống đây. |
| 3 | 你快下来 | nǐ kuài xià lái | Mày mau xuống đi. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s