Cách dùng "你耍我呀 少废话" (nǐ shuǎ wǒ ya shǎo fèi huà) trong hội thoại tiếng Trung

shuǎya shǎofèihuà

Người chơi con đấy à? Bớt lảm nhảm đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
8:07
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1慢慢练吧màn màn liàn baTừ từ mà luyện đi.
2你耍我呀 少废话nǐ shuǎ wǒ ya shǎo fèi huàNgười chơi con đấy à? Bớt lảm nhảm đi.
3张海侠也要继续做康复锻炼 你们两个各自做各自的zhāng hǎi xiá yě yào jì xù zuò kāng fù duàn liàn nǐ men liǎng gè gè zì zuò gè zì deTrương Hải Hiệp cũng phải tiếp tục tập luyện phục hồi nữa. Hai người các cậu, ai làm việc người nấy,

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
少爷 医生来了 在屋里等您呢
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

来 慢点 注意安全 稳住
HSK 3
0:03s
lái màn diǎn zhù yì ān quán wěn zhùNào. Chậm thôi, cẩn thận, giữ vững.

挺住啊 好 重心稳住 来
HSK 6
0:03s
tǐng zhù a hǎo zhòng xīn wěn zhù láiCố chịu nhé. Tốt, giữ vững trọng tâm. Nào.

来 做得很好
HSK 2
0:03s
lái zuò dé hěn hǎoNào. Làm rất tốt.

先到这儿吧 我去给你拿水
HSK 3
0:03s
xiān dào zhè ér ba wǒ qù gěi nǐ ná shuǐCứ thế đã, để tôi đi lấy nước cho cậu.

慢点慢点 起飞喽
HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn qǐ fēi lóuTừ từ, từ từ thôi. Cất cánh nào.