Cách dùng "师父啊 你看这 都十年了" (shī fù a nǐ kàn zhè dōu shí nián le) trong hội thoại tiếng Trung

shīa kànzhè dōushíniánle

Sư phụ à. Người xem, đã mười năm rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
8:53
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你先说 要不nǐ xiān shuō yào bùHay là anh nói trước đi.
2师父啊 你看这 都十年了shī fù a nǐ kàn zhè dōu shí nián leSư phụ à. Người xem, đã mười năm rồi,
3这这这zhè zhè zhèmà... mà... đây...

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
少爷 医生来了 在屋里等您呢
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

来 慢点 注意安全 稳住
HSK 3
0:03s
lái màn diǎn zhù yì ān quán wěn zhùNào. Chậm thôi, cẩn thận, giữ vững.

挺住啊 好 重心稳住 来
HSK 6
0:03s
tǐng zhù a hǎo zhòng xīn wěn zhù láiCố chịu nhé. Tốt, giữ vững trọng tâm. Nào.

来 做得很好
HSK 2
0:03s
lái zuò dé hěn hǎoNào. Làm rất tốt.

先到这儿吧 我去给你拿水
HSK 3
0:03s
xiān dào zhè ér ba wǒ qù gěi nǐ ná shuǐCứ thế đã, để tôi đi lấy nước cho cậu.

慢点慢点 起飞喽
HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn qǐ fēi lóuTừ từ, từ từ thôi. Cất cánh nào.