Cách dùng "又中了 又中了" (yòu zhōng le yòu zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
又中了 又中了
Lại trúng rồi. Lại trúng rồi. Lại trúng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:22
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又一个 | yòu yí gè | Lại trúng nữa. |
| 2▶ | 又中了 又中了 | yòu zhōng le yòu zhōng le | Lại trúng rồi. Lại trúng rồi. Lại trúng rồi. |
| 3 | 又中了 | yòu zhōng le | Lại trúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

HSK 6
0:03s



