Cách dùng "不枉孤给他送了一场大火呀" (bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
不枉孤给他送了一场大火呀
Cũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
5:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皇帝挨了一耳光 | huáng dì āi le yī ěr guāng | Hoàng đế bị tát một cái? |
| 2▶ | 不枉孤给他送了一场大火呀 | bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ ya | Cũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn. |
| 3 | 只可惜 | zhǐ kě xī | Chỉ tiếc là |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 3
0:03s

















