Cách dùng "此乃前菜" (cǐ nǎi qián cài) trong hội thoại tiếng Trung
此乃前菜
Đây chỉ là món khai vị thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
6:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 西北调兵的虎符 | xī běi diào bīng de hǔ fú | hổ phù điều binh Tây Bắc năm đó? |
| 2▶ | 此乃前菜 | cǐ nǎi qián cài | Đây chỉ là món khai vị thôi. |
| 3 | 大宴还在后头呢 | dà yàn hái zài hòu tou ne | Tiệc lớn còn ở phía sau. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















