Cách dùng "大奸臣" (dà jiān chén) trong hội thoại tiếng Trung
大奸臣
[Đại gian thần]
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要再胡说 撕烂你们的嘴 | yào zài hú shuō sī làn nǐ men de zuǐ | Còn nói bậy bạ, xé nát miệng ngươi! |
| 2▶ | 大奸臣 | dà jiān chén | [Đại gian thần] |
| 3 | 魏祁林 | wèi qí lín | Ngụy Kỳ Lâm. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















