Cách dùng "大宴还在后头呢" (dà yàn hái zài hòu tou ne) trong hội thoại tiếng Trung

yànháizàihòutoune

Tiệc lớn còn ở phía sau.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1此乃前菜cǐ nǎi qián càiĐây chỉ là món khai vị thôi.
2大宴还在后头呢dà yàn hái zài hòu tou neTiệc lớn còn ở phía sau.
3qǐngMời.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
而且也只能我照顾你
HSK 3
0:03s
ér qiě yě zhǐ néng wǒ zhào gù nǐhơn nữa chỉ có ta mới được chăm sóc muội.

看在江山社稷和万千百姓的份上
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

请您速速发兵救援吧
HSK 6
0:03s
qǐng nín sù sù fā bīng jiù yuán baxin ngài lập tức xuất binh cứu viện.

你们几个 带上武器
HSK 6
0:03s
nǐ men jǐ gè dài shàng wǔ qìMấy người các ngươi mang theo vũ khí,

四处探探有没有可疑之人
HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

老天也想替我爹讨回公道
HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

会愿意跟孤在一起的时候
HSK 3
0:03s
huì yuàn yì gēn gū zài yì qǐ de shí hòusẽ bằng lòng ở bên ta

等来的永远是这个结果
HSK 4
0:03s
děng lái de yǒng yuǎn shì zhè ge jié guǒthì kết quả chờ đợi ta luôn là thế này.

孤的爱就这么贱
HSK 7
0:03s
gū de ài jiù zhè me jiànTình yêu của ta hèn mọn đến vậy,

孤马上就要当皇帝了
HSK 6
0:03s
gū mǎ shàng jiù yào dāng huáng dì leTa sắp làm hoàng đế rồi.

我根本不稀罕当什么皇后
HSK 7
0:03s
wǒ gēn běn bù xī hǎn dāng shén me huáng hòuTa vốn chẳng thèm làm hoàng hậu.

有种你就掐死我
HSK 2
0:03s
yǒu zhǒng nǐ jiù qiā sǐ wǒCó giỏi thì ngươi bóp chết ta đi.

你没事吧 没事吧
HSK 1
0:03s
nǐ méi shì ba méi shì baNàng không sao chứ, không sao chứ?

只要你不离开孤
HSK 3
0:03s
zhǐ yào nǐ bù lí kāi gūChỉ cần nàng không rời khỏi ta,

我什么都不想要
HSK 1
0:03s
wǒ shén me dōu bù xiǎng yàoTa chẳng muốn gì cả.

只想永远离开你
HSK 4
0:03s
zhǐ xiǎng yǒng yuǎn lí kāi nǐChỉ muốn rời xa ngươi mãi mãi.

就必须砍断我们其中人的一只手
HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.

你真的是疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de shì fēng leNgươi điên thật rồi.

你都只属于孤
HSK 5
0:03s
nǐ dōu zhǐ shǔ yú gūnàng chỉ có thể thuộc về ta.

没想到 你竟还活着
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào nǐ jìng hái huó zheKhông ngờ cô vẫn còn sống.