Cách dùng "大宴还在后头呢" (dà yàn hái zài hòu tou ne) trong hội thoại tiếng Trung

yànháizàihòutoune

Tiệc lớn còn ở phía sau.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1此乃前菜cǐ nǎi qián càiĐây chỉ là món khai vị thôi.
2大宴还在后头呢dà yàn hái zài hòu tou neTiệc lớn còn ở phía sau.
3qǐngMời.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 9 of 10)
若我父亲真是恶人
HSK 7
0:03s
ruò wǒ fù qīn zhēn shì è rénNếu phụ thân ta thực sự là kẻ ác

为何会与他书信往来
HSK 6
0:03s
wèi hé huì yǔ tā shū xìn wǎng lái[Cần chính thân hiền] lại gửi thư từ qua lại với ông ấy,

并要护我姐妹二人性命
HSK 7
0:03s
bìng yào hù wǒ jiě mèi èr rén xìng mìng[Cần chính thân hiền] còn muốn bảo vệ tính mạng của hai tỷ muội ta?

我倒想问魏相一句
HSK 4
0:03s
wǒ dào xiǎng wèn wèi xiāng yī jùTa lại muốn hỏi Ngụy thừa tướng một câu,

那最后的受惠之人是谁
HSK 3
0:03s
nà zuì hòu de shòu huì zhī rén shì shuívậy kẻ hưởng lợi cuối cùng là ai?

樊将军说得对
HSK 6
0:03s
fán jiāng jūn shuō dé duì[Cần chính thân hiền] Phàn tướng quân nói rất đúng.

要重审十七年前瑾州之殇
HSK 1
0:03s
yào chóng shěn shí qī nián qián jǐn zhōu zhī shāngmuốn lật lại vụ án Cẩn Châu 17 năm trước.

臣岂能缺席
HSK 7
0:03s
chén qǐ néng quē xíthì sao thần có thể vắng mặt?

烧宫之事尚未解决
HSK 7
0:03s
shāo gōng zhī shì shàng wèi jiě juéChuyện đốt cung điện chưa giải quyết xong,

你还为其辩解
HSK 7
0:03s
nǐ hái wèi qí biàn jiěngươi còn biện bạch cho cô ta.

你也有了不臣之心吗
HSK 1
0:03s
nǐ yě yǒu le bù chén zhī xīn mangươi cũng có lòng mưu phản hay sao?

恐怕是另有其人吧
HSK 5
0:03s
kǒng pà shì lìng yǒu qí rén bae rằng là người khác.

魏严为一己私情
HSK 3
0:03s
wèi yán wèi yī jǐ sī qíngNgụy Nghiêm vì tình cảm cá nhân,

擅自中途回京
HSK 7
0:03s
shàn zì zhōng tú huí jīngtự ý bỏ dở hành trình để về kinh,

抛瑾州将士于阵前
HSK 6
0:03s
pāo jǐn zhōu jiàng shì yú zhèn qiánbỏ mặc tướng sĩ Cẩn Châu nơi tiền tuyến,

贼喊捉贼
HSK 7
0:03s
zéi hǎn zhuō zéiVừa ăn cướp vừa la làng.

你才是瑾州之战最大的叛贼
HSK 1
0:03s
nǐ cái shì jǐn zhōu zhī zhàn zuì dà de pàn zéiông mới là phản tặc lớn nhất trong trận chiến ở Cẩn Châu.

这金吾卫中也有咱们的人
HSK 3
0:03s
zhè jīn wú wèi zhōng yě yǒu zán men de rén[Dận] Trong Kim Ngô Vệ cũng có người của chúng ta,

这宫门不攻而破
HSK 1
0:03s
zhè gōng mén bù gōng ér pò[Dận] cửa cung này không đánh cũng tự tan.

这些年旱涝不断
HSK 4
0:03s
zhè xiē nián hàn lào bù duànmấy năm nay hạn hán, lũ lụt liên miên