Cách dùng "而且也只能我照顾你" (ér qiě yě zhǐ néng wǒ zhào gù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
而且也只能我照顾你
hơn nữa chỉ có ta mới được chăm sóc muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
13:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都会陪在你身边 | wǒ dū huì péi zài nǐ shēn biān | ta cũng sẽ ở bên muội, |
| 2▶ | 而且也只能我照顾你 | ér qiě yě zhǐ néng wǒ zhào gù nǐ | hơn nữa chỉ có ta mới được chăm sóc muội. |
| 3 | 这虎符合不上 | zhè hǔ fú hé bù shàng | Hổ phù này không khớp, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















