Cách dùng "孤马上就要当皇帝了" (gū mǎ shàng jiù yào dāng huáng dì le) trong hội thoại tiếng Trung
孤马上就要当皇帝了
Ta sắp làm hoàng đế rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
17:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是控制欲 | shì kòng zhì yù | là dục vọng khống chế. |
| 2▶ | 孤马上就要当皇帝了 | gū mǎ shàng jiù yào dāng huáng dì le | Ta sắp làm hoàng đế rồi. |
| 3 | 没了孤 | méi le gū | Không có ta, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















