Cách dùng "继位不正所致" (jì wèi bù zhèng suǒ zhì) trong hội thoại tiếng Trung
继位不正所致
người kế vị không chính thống mà ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是龙脉逆乱 | dōu shì lóng mài nì luàn | đều là do long mạch bị đảo lộn, |
| 2▶ | 继位不正所致 | jì wèi bù zhèng suǒ zhì | người kế vị không chính thống mà ra. |
| 3 | 殿下乃是承德太子之后 | diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòu | Điện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















