Cách dùng "继位不正所致" (jì wèi bù zhèng suǒ zhì) trong hội thoại tiếng Trung

wèizhèngsuǒzhì

người kế vị không chính thống mà ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都是龙脉逆乱dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,
2继位不正所致jì wèi bù zhèng suǒ zhìngười kế vị không chính thống mà ra.
3殿下乃是承德太子之后diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 5 of 10)
宫中都传 他俩有染
HSK 6
0:03s
gōng zhōng dū chuán tā liǎ yǒu rǎnTrong cung đồn đại họ có quan hệ với nhau.

那当年都发生了什么事
HSK 5
0:03s
nà dāng nián dōu fā shēng le shén me shìVậy năm đó đã xảy ra chuyện gì,

一点线索都没了吗
HSK 6
0:03s
yì diǎn xiàn suǒ dōu méi le makhông còn sót lại chút manh mối nào sao?

齐昇就算知道什么
HSK 6
0:03s
qí shēng jiù suàn zhī dào shén meDù Tề Thăng có biết chuyện gì

他当了数十年的傀儡
HSK 4
0:03s
tā dāng le shù shí nián de kuǐ lěiHắn làm bù nhìn mấy chục năm nay,

早就对魏严恐惧入骨
HSK 6
0:03s
zǎo jiù duì wèi yán kǒng jù rù gǔnỗi sợ Ngụy Nghiêm đã ngấm tận xương tủy,

我叫了他二十多年舅舅
HSK 6
0:03s
wǒ jiào le tā èr shí duō nián jiù jiùTa đã gọi hắn là cữu cữu hơn hai mươi năm,

他的秉性 我清楚得很
HSK 3
0:03s
tā de bǐng xìng wǒ qīng chǔ dé hěnbản tính hắn thế nào, ta hiểu rất rõ.

他已经开始起兵了
HSK 2
0:03s
tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng lehắn đã bắt đầu khởi binh rồi.

我会召集谢家军所有主力
HSK 7
0:03s
wǒ huì zhào jí xiè jiā jūn suǒ yǒu zhǔ lìTa sẽ triệu tập toàn bộ chủ lực của quân đội Tạ gia

也还我爹一个公道
HSK 7
0:03s
yě hái wǒ diē yí gè gōng dàocho cha nàng và cả cha ta.

那便提前行动
HSK 5
0:03s
nà biàn tí qián xíng dònghành động sớm hơn kế hoạch đi.

即刻调兵回京
HSK 6
0:03s
jí kè diào bīng huí jīnglập tức điều quân về kinh.

魏祁林之女的消息散播出去
HSK 4
0:03s
wèi qí lín zhī nǚ de xiāo xī sàn bō chū qùlà con gái tội thần Ngụy Kỳ Lâm ra ngoài,

依制 须先游街示众
HSK 7
0:03s
yī zhì xū xiān yóu jiē shì zhòngphải đi diễu phố thị chúng,

她就是大奸臣之女
HSK 2
0:03s
tā jiù shì dà jiān chén zhī nǚCô ta chính là con gái gian thần!

你们魏家没一个好东西
HSK 1
0:03s
nǐ men wèi jiā méi yí gè hǎo dōng xīNgụy gia các cô không ai tốt đẹp!

愿二老在天之灵
HSK 5
0:03s
yuàn èr lǎo zài tiān zhī língmong cha mẹ trên trời có thiêng,

要再胡说 撕烂你们的嘴
HSK 7
0:03s
yào zài hú shuō sī làn nǐ men de zuǐCòn nói bậy bạ, xé nát miệng ngươi!

大奸臣
HSK 1
0:03s
dà jiān chén[Đại gian thần]