Cách dùng "那便提前行动" (nà biàn tí qián xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
那便提前行动
hành động sớm hơn kế hoạch đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然这样 | jì rán zhè yàng | Đã vậy thì |
| 2▶ | 那便提前行动 | nà biàn tí qián xíng dòng | hành động sớm hơn kế hoạch đi. |
| 3 | 传令下去 | chuán lìng xià qù | Truyền lệnh xuống, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















