Cách dùng "那便提前行动" (nà biàn tí qián xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
那便提前行动
hành động sớm hơn kế hoạch đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然这样 | jì rán zhè yàng | Đã vậy thì |
| 2▶ | 那便提前行动 | nà biàn tí qián xíng dòng | hành động sớm hơn kế hoạch đi. |
| 3 | 传令下去 | chuán lìng xià qù | Truyền lệnh xuống, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zhǐ shèng wǒ yí gè rén hái jì de gěi tā bào chóu lechỉ còn mình ta nhớ đến việc trả thù cho hắn.

HSK 7
0:03s
wèi shén me zhǎng xìn wáng yào wū miè wǒ diēvì sao Trường Tín vương phải vu tội cho cha ta.

HSK 6
0:03s
diē niáng míng míng yǐ jīng yǐn xìng mái míng shí jǐ niánRõ ràng cha mẹ ta đã mai danh ẩn tích mười mấy năm,

HSK 7
0:03s
wǒ yào xiàng shì rén zhèng míng wǒ diē de qīng báiTa phải chứng minh với mọi người rằng cha ta trong sạch.

HSK 4
0:03s
zhè yī qiè de shǐ zuò yǒng zhě shì wèi yánkẻ chủ mưu đứng sau tất cả chuyện này là Ngụy Nghiêm.














