Cách dùng "那便提前行动" (nà biàn tí qián xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
那便提前行动
hành động sớm hơn kế hoạch đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然这样 | jì rán zhè yàng | Đã vậy thì |
| 2▶ | 那便提前行动 | nà biàn tí qián xíng dòng | hành động sớm hơn kế hoạch đi. |
| 3 | 传令下去 | chuán lìng xià qù | Truyền lệnh xuống, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
yě yuàn yǐ cǐ huàn xǐng xiōng zhǎng de liáng zhī[cũng mong dùng nó đánh thức lương tri của huynh trưởng,]

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ tán jiě mèi qíng shēn de shí hòukhông phải là lúc để tỷ nói đến tình cảm tỷ muội.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ ruò shì néng ná chū nǐ dì wáng de qì shìNhưng nếu đệ có thể thể hiện uy thế của bậc đế vương,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào nǐ yào zuò yī bèi zi kuǐ lěi huáng dì maChẳng lẽ đệ muốn làm hoàng đế bù nhìn cả đời à?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì wǒ fán zhǎng yù yuàn dǔ shàng xìng mìngHôm nay, Phàn Trường Ngọc này nguyện đem tính mạng ra đánh cược,











