Cách dùng "你和谢征是我的仇人" (nǐ hé xiè zhēng shì wǒ de chóu rén) trong hội thoại tiếng Trung
你和谢征是我的仇人
cô và Tạ Chinh là kẻ thù của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
20:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我曾经以为 | wǒ céng jīng yǐ wéi | Ta từng nghĩ |
| 2▶ | 你和谢征是我的仇人 | nǐ hé xiè zhēng shì wǒ de chóu rén | cô và Tạ Chinh là kẻ thù của ta. |
| 3 | 你杀了我兄弟 | nǐ shā le wǒ xiōng dì | Cô giết huynh đệ của ta, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















