Cách dùng "你就是一个猪狗不如的大叛徒" (nǐ jiù shì yí gè zhū gǒu bù rú de dà pàn tú) trong hội thoại tiếng Trung
你就是一个猪狗不如的大叛徒
ngươi là kẻ phản bội không bằng súc vật! [Tội nhân Đại Dận, Ngụy Kỳ Lâm] ♪ Đất trời mờ mịt ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
30:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 魏祁林 | wèi qí lín | [Dận] Ngụy Kỳ Lâm. |
| 2▶ | 你就是一个猪狗不如的大叛徒 | nǐ jiù shì yí gè zhū gǒu bù rú de dà pàn tú | ngươi là kẻ phản bội không bằng súc vật! [Tội nhân Đại Dận, Ngụy Kỳ Lâm] ♪ Đất trời mờ mịt ♪ |
| 3 | 叛徒 喂狗 | pàn tú wèi gǒu | ♪ Đất trời mờ mịt ♪ - Phản tặc! - Đem cho chó ăn đi! |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















