Cách dùng "娘不能陪你长大了" (niáng bù néng péi nǐ zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung
娘不能陪你长大了
[mẫu thân không thể nhìn con trưởng thành được nữa.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
33:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 勿要惦念我 | wù yào diàn niàn wǒ | [đừng mong nhớ mẫu thân,] |
| 2▶ | 娘不能陪你长大了 | niáng bù néng péi nǐ zhǎng dà le | [mẫu thân không thể nhìn con trưởng thành được nữa.] |
| 3 | 母亲 | mǔ qīn | [Mẫu thân,] |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















