Cách dùng "他已经开始起兵了" (tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le) trong hội thoại tiếng Trung
他已经开始起兵了
hắn đã bắt đầu khởi binh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕 | zhǐ pà | Chỉ e |
| 2▶ | 他已经开始起兵了 | tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le | hắn đã bắt đầu khởi binh rồi. |
| 3 | 你别担心 | nǐ bié dān xīn | Nàng đừng lo. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















