Cách dùng "他已经开始起兵了" (tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le) trong hội thoại tiếng Trung
他已经开始起兵了
hắn đã bắt đầu khởi binh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕 | zhǐ pà | Chỉ e |
| 2▶ | 他已经开始起兵了 | tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le | hắn đã bắt đầu khởi binh rồi. |
| 3 | 你别担心 | nǐ bié dān xīn | Nàng đừng lo. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zhǐ shèng wǒ yí gè rén hái jì de gěi tā bào chóu lechỉ còn mình ta nhớ đến việc trả thù cho hắn.

HSK 7
0:03s
wèi shén me zhǎng xìn wáng yào wū miè wǒ diēvì sao Trường Tín vương phải vu tội cho cha ta.

HSK 6
0:03s
diē niáng míng míng yǐ jīng yǐn xìng mái míng shí jǐ niánRõ ràng cha mẹ ta đã mai danh ẩn tích mười mấy năm,

HSK 7
0:03s
wǒ yào xiàng shì rén zhèng míng wǒ diē de qīng báiTa phải chứng minh với mọi người rằng cha ta trong sạch.

HSK 4
0:03s
zhè yī qiè de shǐ zuò yǒng zhě shì wèi yánkẻ chủ mưu đứng sau tất cả chuyện này là Ngụy Nghiêm.














