Cách dùng "为何都要算在我爹头上" (wèi hé dōu yào suàn zài wǒ diē tóu shàng) trong hội thoại tiếng Trung

wèidōuyàosuànzàidiētóushàng

hà cớ gì đều đổ hết lên đầu cha ta?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
22:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1数十万将士的死shù shí wàn jiàng shì de sǐhàng chục vạn tướng sĩ hy sinh,
2为何都要算在我爹头上wèi hé dōu yào suàn zài wǒ diē tóu shànghà cớ gì đều đổ hết lên đầu cha ta?
3爹娘明明已经隐姓埋名十几年diē niáng míng míng yǐ jīng yǐn xìng mái míng shí jǐ niánRõ ràng cha mẹ ta đã mai danh ẩn tích mười mấy năm,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
我都会陪在你身边
HSK 4
0:03s
wǒ dū huì péi zài nǐ shēn biānta cũng sẽ ở bên muội,

而且也只能我照顾你
HSK 3
0:03s
ér qiě yě zhǐ néng wǒ zhào gù nǐhơn nữa chỉ có ta mới được chăm sóc muội.

看在江山社稷和万千百姓的份上
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

请您速速发兵救援吧
HSK 6
0:03s
qǐng nín sù sù fā bīng jiù yuán baxin ngài lập tức xuất binh cứu viện.

你们几个 带上武器
HSK 6
0:03s
nǐ men jǐ gè dài shàng wǔ qìMấy người các ngươi mang theo vũ khí,

四处探探有没有可疑之人
HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

老天也想替我爹讨回公道
HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

会愿意跟孤在一起的时候
HSK 3
0:03s
huì yuàn yì gēn gū zài yì qǐ de shí hòusẽ bằng lòng ở bên ta

等来的永远是这个结果
HSK 4
0:03s
děng lái de yǒng yuǎn shì zhè ge jié guǒthì kết quả chờ đợi ta luôn là thế này.

孤的爱就这么贱
HSK 7
0:03s
gū de ài jiù zhè me jiànTình yêu của ta hèn mọn đến vậy,

孤马上就要当皇帝了
HSK 6
0:03s
gū mǎ shàng jiù yào dāng huáng dì leTa sắp làm hoàng đế rồi.

我根本不稀罕当什么皇后
HSK 7
0:03s
wǒ gēn běn bù xī hǎn dāng shén me huáng hòuTa vốn chẳng thèm làm hoàng hậu.

有种你就掐死我
HSK 2
0:03s
yǒu zhǒng nǐ jiù qiā sǐ wǒCó giỏi thì ngươi bóp chết ta đi.

你没事吧 没事吧
HSK 1
0:03s
nǐ méi shì ba méi shì baNàng không sao chứ, không sao chứ?

只要你不离开孤
HSK 3
0:03s
zhǐ yào nǐ bù lí kāi gūChỉ cần nàng không rời khỏi ta,

我什么都不想要
HSK 1
0:03s
wǒ shén me dōu bù xiǎng yàoTa chẳng muốn gì cả.

只想永远离开你
HSK 4
0:03s
zhǐ xiǎng yǒng yuǎn lí kāi nǐChỉ muốn rời xa ngươi mãi mãi.

就必须砍断我们其中人的一只手
HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.

你真的是疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de shì fēng leNgươi điên thật rồi.

你都只属于孤
HSK 5
0:03s
nǐ dōu zhǐ shǔ yú gūnàng chỉ có thể thuộc về ta.