Cách dùng "魏祁林当年临阵脱逃" (wèi qí lín dāng nián lín zhèn tuō táo) trong hội thoại tiếng Trung
魏祁林当年临阵脱逃
Năm đó Ngụy Kỳ Lâm lâm trận bỏ chạy,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
38:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下 请过目 | bì xià qǐng guò mù | Mời bệ hạ xem. |
| 2▶ | 魏祁林当年临阵脱逃 | wèi qí lín dāng nián lín zhèn tuō táo | Năm đó Ngụy Kỳ Lâm lâm trận bỏ chạy, |
| 3 | 死于非命 | sǐ yú fēi mìng | chết bất đắc kỳ tử. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















