Cách dùng "我都怕你死在里面" (wǒ dōu pà nǐ sǐ zài lǐ miàn) trong hội thoại tiếng Trung
我都怕你死在里面
ta còn sợ huynh sẽ chết trong đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你冲进那个火海里 | nǐ chōng jìn nà ge huǒ hǎi lǐ | mà huynh đã lao vào biển lửa, |
| 2▶ | 我都怕你死在里面 | wǒ dōu pà nǐ sǐ zài lǐ miàn | ta còn sợ huynh sẽ chết trong đó. |
| 3 | 好了好了好了 你肯定受伤了 | hǎo le hǎo le hǎo le nǐ kěn dìng shòu shāng le | - Được rồi, được rồi. - Chắc chắn là huynh bị thương rồi. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















