Cách dùng "我都会陪在你身边" (wǒ dū huì péi zài nǐ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
我都会陪在你身边
ta cũng sẽ ở bên muội,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
13:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不管发生什么 | bù guǎn fā shēng shén me | dù xảy ra chuyện gì, |
| 2▶ | 我都会陪在你身边 | wǒ dū huì péi zài nǐ shēn biān | ta cũng sẽ ở bên muội, |
| 3 | 而且也只能我照顾你 | ér qiě yě zhǐ néng wǒ zhào gù nǐ | hơn nữa chỉ có ta mới được chăm sóc muội. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















