Cách dùng "我给你留条活路" (wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù) trong hội thoại tiếng Trung
我给你留条活路
Ta để lại cho cô một con đường sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
20:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有这个 | hái yǒu zhè ge | Còn cái này nữa. |
| 2▶ | 我给你留条活路 | wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù | Ta để lại cho cô một con đường sống. |
| 3 | 拿着这个 去找樊长玉 | ná zhe zhè ge qù zhǎo fán zhǎng yù | Cầm thứ này đi tìm Phàn Trường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















