Cách dùng "我什么都不想要" (wǒ shén me dōu bù xiǎng yào) trong hội thoại tiếng Trung
我什么都不想要
Ta chẳng muốn gì cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤都给你 | gū dōu gěi nǐ | ta cũng cho nàng. |
| 2▶ | 我什么都不想要 | wǒ shén me dōu bù xiǎng yào | Ta chẳng muốn gì cả. |
| 3 | 只想永远离开你 | zhǐ xiǎng yǒng yuǎn lí kāi nǐ | Chỉ muốn rời xa ngươi mãi mãi. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















