Cách dùng "又有何证据啊" (yòu yǒu hé zhèng jù a) trong hội thoại tiếng Trung
又有何证据啊
vậy bằng chứng đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说此物是真 | nǐ shuō cǐ wù shì zhēn | Cô nói đây là đồ thật, |
| 2▶ | 又有何证据啊 | yòu yǒu hé zhèng jù a | vậy bằng chứng đâu? |
| 3 | 末将虽是刚行军打仗的新将军 | mò jiāng suī shì gāng xíng jūn dǎ zhàng de xīn jiāng jūn | Tuy mạt tướng là một tướng quân mới hành quân đánh trận, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















