Cách dùng "这金吾卫中也有咱们的人" (zhè jīn wú wèi zhōng yě yǒu zán men de rén) trong hội thoại tiếng Trung
这金吾卫中也有咱们的人
[Dận] Trong Kim Ngô Vệ cũng có người của chúng ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你才是瑾州之战最大的叛贼 | nǐ cái shì jǐn zhōu zhī zhàn zuì dà de pàn zéi | ông mới là phản tặc lớn nhất trong trận chiến ở Cẩn Châu. |
| 2▶ | 这金吾卫中也有咱们的人 | zhè jīn wú wèi zhōng yě yǒu zán men de rén | [Dận] Trong Kim Ngô Vệ cũng có người của chúng ta, |
| 3 | 这宫门不攻而破 | zhè gōng mén bù gōng ér pò | [Dận] cửa cung này không đánh cũng tự tan. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















