Cách dùng "只愿有来生" (zhǐ yuàn yǒu lái shēng) trong hội thoại tiếng Trung
只愿有来生
[Chỉ mong có kiếp sau,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
32:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大抵妾已殒身 | dà dǐ qiè yǐ yǔn shēn | [có lẽ ta đã không còn trên cõi đời nữa.] |
| 2▶ | 只愿有来生 | zhǐ yuàn yǒu lái shēng | [Chỉ mong có kiếp sau,] |
| 3 | 汝做布衣郎 | rǔ zuò bù yī láng | [hai ta được sống] |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zhǐ shèng wǒ yí gè rén hái jì de gěi tā bào chóu lechỉ còn mình ta nhớ đến việc trả thù cho hắn.

HSK 7
0:03s
wèi shén me zhǎng xìn wáng yào wū miè wǒ diēvì sao Trường Tín vương phải vu tội cho cha ta.

HSK 6
0:03s
diē niáng míng míng yǐ jīng yǐn xìng mái míng shí jǐ niánRõ ràng cha mẹ ta đã mai danh ẩn tích mười mấy năm,

HSK 7
0:03s
wǒ yào xiàng shì rén zhèng míng wǒ diē de qīng báiTa phải chứng minh với mọi người rằng cha ta trong sạch.

HSK 4
0:03s
zhè yī qiè de shǐ zuò yǒng zhě shì wèi yánkẻ chủ mưu đứng sau tất cả chuyện này là Ngụy Nghiêm.














