Cách dùng "不忠心" (bù zhōng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
不忠心
không trung thành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
27:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 押粮草 | yā liáng cǎo | Áp lương thảo, |
| 2▶ | 不忠心 | bù zhōng xīn | không trung thành. |
| 3 | 断送十万英魂命 | duàn sòng shí wàn yīng hún mìng | [Chôn vùi mười vạn anh hồn.] |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















