Cách dùng "你冲进那个火海里" (nǐ chōng jìn nà ge huǒ hǎi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你冲进那个火海里
mà huynh đã lao vào biển lửa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
12:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你昨天为了救我 | nǐ zuó tiān wèi le jiù wǒ | Hôm qua vì cứu ta |
| 2▶ | 你冲进那个火海里 | nǐ chōng jìn nà ge huǒ hǎi lǐ | mà huynh đã lao vào biển lửa, |
| 3 | 我都怕你死在里面 | wǒ dōu pà nǐ sǐ zài lǐ miàn | ta còn sợ huynh sẽ chết trong đó. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















