Cách dùng "群臣所愿" (qún chén suǒ yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
群臣所愿
quan lại mong chờ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
42:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 继位才是民心所向 | jì wèi cái shì mín xīn suǒ xiàng | ngài kế vị mới là điều muôn dân hướng tới, |
| 2▶ | 群臣所愿 | qún chén suǒ yuàn | quan lại mong chờ. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















