Cách dùng "这是娘亲亲手做的桂花糕" (zhè shì niáng qīn qīn shǒu zuò de guì huā gāo) trong hội thoại tiếng Trung
这是娘亲亲手做的桂花糕
Đây là bánh hoa quế mẫu thân tự tay làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
32:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 征儿 | zhēng ér | [Chinh Nhi,] |
| 2▶ | 这是娘亲亲手做的桂花糕 | zhè shì niáng qīn qīn shǒu zuò de guì huā gāo | Đây là bánh hoa quế mẫu thân tự tay làm. |
| 3 | 你要记得 | nǐ yào jì de | Con phải nhớ |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zhè zhǒng shì bù yòng zhǎo dà fūTa đã nói rồi, chuyện này không cần tìm đại phu,

HSK 5
0:03s
bù wǎng gū gěi tā sòng le yī cháng dà huǒ yaCũng không uổng công ta tặng cho hắn một trận hỏa hoạn lớn.

HSK 3
0:03s
















