Cách dùng "八十名机组人员中" (bā shí míng jī zǔ rén yuán zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
八十名机组人员中
Trong số 80 thành viên tổ bay
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
bā八
rén人
bèi被
fú俘
“8 người bị bắt”
LINE 0236:37
PLAYING SCENEbā八
shí十
míng名
jī机
zǔ组
rén人
yuán员
zhōng中
“Trong số 80 thành viên tổ bay”
LINE 0336:39
liù六
shí十
sì四
rén人
huò获
jiù救
“64 người đã được cứu”
Show Information