Cách dùng "被当地的游击队找到" (bèi dāng dì de yóu jī duì zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
被当地的游击队找到
Được du kích địa phương tìm thấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
tā他
men们
xìng幸
yùn运
dì地
“Họ may mắn”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEbèi被
dāng当
dì地
de的
yóu游
jī击
duì队
zhǎo找
dào到
“Được du kích địa phương tìm thấy”
LINE 0333:20
yī一
hào号
jī机
hé和
èr二
hào号
jī机
de的
duì队
yuán员
“Thành viên máy bay số một và số hai”
Show Information