Cách dùng "北海道各区" (běi hǎi dào gè qū) trong hội thoại tiếng Trung
北海道各区
Và các vùng ở Hokkaido
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:55
jiǔ九
zhōu州
“Kyushu”
LINE 0241:56
PLAYING SCENEběi北
hǎi海
dào道
gè各
qū区
“Và các vùng ở Hokkaido”
LINE 0341:59
yī一
jiǔ九
sì四
wǔ五
nián年
měi美
jūn军
jìn进
rù入
dōng东
jīng京
qián前
xī夕
“Trước khi quân Mỹ tiến vào Tokyo năm 1945”
Show Information