Cách dùng "被搜索的中国士兵找到" (bèi sōu suǒ de zhōng guó shì bīng zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
被搜索的中国士兵找到
Được binh sĩ Trung Quốc tìm kiếm phát hiện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:37
dù杜
lì立
tè特
zài在
zì自
jǐ己
yī一
hào号
jī机
de的
zhuì坠
jī机
xiàn现
chǎng场
“Doolittle tại hiện trường máy bay số một của ông rơi”
LINE 0230:41
PLAYING SCENEbèi被
sōu搜
suǒ索
de的
zhōng中
guó国
shì士
bīng兵
zhǎo找
dào到
“Được binh sĩ Trung Quốc tìm kiếm phát hiện”
LINE 0330:44
tā他
jiàng降
luò落
hòu後
jiǎng讲
de的
dì第
yī一
jù句
huà话
shì是
“Câu đầu tiên ông nói sau khi hạ cánh là”
Show Information