Cách dùng "被提升为准将" (bèi tí shēng wèi zhǔn jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
被提升为准将
Được thăng hàm Chuẩn tướng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:45
dù杜
lì立
tè特
huí回
guó国
hòu後
“Sau khi về nước, Doolittle”
LINE 0236:47
PLAYING SCENEbèi被
tí提
shēng升
wèi为
zhǔn准
jiàng将
“Được thăng hàm Chuẩn tướng”
LINE 0336:49
bìng并
yóu由
fù富
lán兰
kè克
lín林
luó罗
sī斯
fú福
zǒng总
tǒng统
“Và được Tổng thống Franklin Roosevelt”
Show Information