Cách dùng "并下令美国所有尚可飞行的" (bìng xià lìng měi guó suǒ yǒu shàng kě fēi xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
并下令美国所有尚可飞行的
Và ra lệnh cho tất cả máy bay Mỹ còn bay được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:52
lǐ里
gēn根
zǒng总
tǒng统
qīn亲
zì自
wèi为
tā他
jǔ举
xíng行
zàng葬
lǐ礼
“Tổng thống Reagan đích thân tổ chức tang lễ”
LINE 0238:56
PLAYING SCENEbìng并
xià下
lìng令
měi美
guó国
suǒ所
yǒu有
shàng尚
kě可
fēi飞
xíng行
de的
“Và ra lệnh cho tất cả máy bay Mỹ còn bay được”
LINE 0338:59
B-25 hōng zhà jī
B-25轰炸机
“Loại máy bay ném bom B-25”
Show Information